Túi đựng đá, bao bì thực phẩm đông lạnh hay bao tải chứa hàng nặng thường đối mặt với nguy cơ bục rách mối hàn đáy hoặc thủng màng khi gặp vật sắc nhọn. Để xử lý sự cố cơ học này, nhiều đơn vị gia công đã đưa hạt nhựa LLDPE 219ZJ của SABIC vào dây chuyền đùn màng thổi. Với khả năng hàn dán nhiệt nhạy bén cùng độ dai cơ học cao, grade nhựa này giúp xưởng bao bì giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao độ bền thành phẩm. Lê Khoa Plastic hiện phân phối dòng hạt này với mức giá cạnh tranh cho các xưởng gia công.
Hạt nhựa LLDPE 219ZJ là gì và các đặc tính kỹ thuật nổi bật
Mã hạt nhựa LLDPE 219ZJ sở hữu cấu trúc mạch thẳng đồng đều, mang lại khả năng phân tán lực căng ổn định trên toàn bộ bề mặt màng thổi.

Nguồn gốc xuất xứ và bảng nhận diện sản phẩm
Hạt nhựa LLDPE 219ZJ là hạt nhựa nguyên sinh Polyethylene mạch thẳng tỷ trọng thấp gốc butene (Butene-copolymer LLDPE). Sản phẩm có mã thương mại SABIC® LLDPE 219ZJ, do tập đoàn hóa chất Sabic chế tạo tại Saudi Arabia bằng công nghệ trùng hợp dung dịch (solution technology).
| Hạng mục nhận diện | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Hạt nhựa LLDPE 219ZJ |
| Grade thương mại | SABIC® LLDPE 219ZJ |
| Nhà sản xuất | SABIC |
| Xuất xứ | Saudi Arabia |
| Công nghệ chế tạo | Trùng hợp dung dịch (Solution technology) |
| Tình trạng hàng | Hạt nhựa nguyên sinh |
| Phụ gia tích hợp | Slip hoặc Antiblock, chuẩn TNPP-free |
| Công nghệ gia công | Đùn màng thổi (Blown film) |
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao |
Dòng nguyên liệu này đạt chứng chỉ TNPP-free (không chứa chất chống oxy hóa tris(nonylphenyl) phosphite), hỗ trợ giảm thiểu khí thải độc hại trong quá trình nung chảy. Nhờ có sẵn chất trượt (Slip) hoặc chất chống bám dính (Antiblock), màng trượt êm trên trục cuốn và không bị bết dính bề mặt sau khi cuộn.
Bảng thông số kỹ thuật và đặc tính cơ lý màng
Dữ liệu kỹ thuật dưới đây trích xuất từ bảng TDS chính thức của Sabic (revision 20220720), đo lường trên mẫu màng thổi tiêu chuẩn:
| Chỉ tiêu kỹ thuật / Cơ lý màng | Phương pháp | Đơn vị | Giá trị đặc trưng |
|---|---|---|---|
| Chỉ số chảy (MFR @ 190°C / 2,16 kg) | ASTM D1238 | g/10 min | 2.0 |
| Tỷ trọng khối (Density @ 23°C) | ASTM D792 | g/cm³ | 0.918* |
| Độ mờ quang học (Haze) | ASTM D1003 | % | 13 |
| Độ bóng bề mặt (Gloss @ 45°) | ASTM D2457 | — | 50 |
| Độ bền kéo đứt (Stress at Break - MD/TD) | ASTM D882 | MPa | 29.5 / 22 |
| Ứng suất chảy (Stress at Yield - MD/TD) | ASTM D882 | MPa | 11.1 / 12.9 |
| Độ giãn dài tới hạn (Strain at Break - MD/TD) | ASTM D882 | % | 950 / 1.130 |
| Mô đun đàn hồi 2% (Secant Modulus - MD/TD) | ASTM D882 | MPa | 150 / 145 |
| Độ kháng xé rách (Elmendorf Tear - MD/TD) | ASTM D1922 | g | 220 / 318 |
| Lực va đập con rơi (Dart Drop Impact) | ASTM D1709 | g | 144 |
| Khả năng chống đâm thủng (Puncture Resistance) | Chuẩn SABIC | J/m | 5.10 |
*Lưu ý: Bảng TDS 2022 thể hiện tỷ trọng 0.918 g/cm³, song danh mục trực tuyến hiện hành của SABIC ghi nhận mức 0.919 g/cm³ (919 kg/m³). Để tránh sai lệch kỹ thuật, xưởng sản xuất nên đối chiếu trực tiếp theo bản COA phát hành theo từng lô hàng cụ thể.
.jpg)
>>>> Xem thêm: Tham khảo thêm các mã hạt nhựa tại Lê Khoa Plastic
Ứng dụng phổ biến của hạt nhựa LLDPE 219ZJ trong sản xuất bao bì
Nhờ độ dẻo dai ở môi trường nhiệt độ thấp và khả năng chống xé rách, hạt nhựa LLDPE 219ZJ được ứng dụng cho nhiều dòng sản phẩm:
• Bao bì bảo quản lạnh: Gia công túi đựng đá (ice bags) và túi thực phẩm đông lạnh. Cấu trúc polymer dẻo dai giúp màng không bị giòn gãy hay rách mối ép khi lưu trữ trong tủ đông âm sâu.
• Bao tải công nghiệp chịu tải: Khả năng chống đâm thủng 5.10 J/m hỗ trợ thổi màng dày làm bao tải vận chuyển (shipping sacks), túi đựng nông sản và túi rác công nghiệp.
• Màng stretch wrap và bao bì màng ghép: Làm màng quấn pallet có độ co giãn cao, màng lót thùng chứa hoặc lớp dán nhiệt trong màng phức hợp nhiều lớp.
• Tăng độ trong suốt cho màng: Khi sản xuất màng co, xưởng có thể pha trộn 10–20% LDPE vào hạt 219ZJ theo khuyến cáo từ Sabic để bề mặt bao bì sáng trong hơn.
Về mức độ an toàn, hạt 219ZJ được dùng cho bao bì thịt và thực phẩm đông lạnh, nhưng tính an toàn của bao bì hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào mực in và keo ghép. Ngoài ra, Sabic khuyến cáo: sản phẩm tuyệt đối không dùng trong các ứng dụng y tế hoặc bao bì dược phẩm.
>>>> Xem thêm: Hạt nhựa LLDPE JF19020 sẵn kho số lượng lớn, giao nhanh
Hướng dẫn kỹ thuật gia công và kinh nghiệm kiểm tra hạt nhựa LLDPE 219ZJ
Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ máy đùn và quy trình nghiệm thu hạt đầu vào là yếu tố then chốt giúp xưởng bao bì giảm bớt hao hụt vật tư.
Thông số cài đặt nhiệt độ máy đùn thổi tham khảo
Tùy vào kết cấu trục vít và độ dày màng cần thổi, thợ vận hành máy có thể áp dụng dải thông số đùn tiêu chuẩn từ SABIC:
– Nhiệt độ nóng chảy dòng nhựa: Cài đặt dao động từ 195°C đến 215°C (nhiệt độ thực tế ở điều kiện chạy mẫu của hãng đạt khoảng 206°C).
– Tỷ lệ thổi nở (BUR): Duy trì trong khoảng 2.0:1 đến 3.0:1 (thử nghiệm tiêu chuẩn đặt ở mức 2.5:1).
– Khe hở đầu đùn: Đặt ở khoảng 1.8 mm để dòng nhựa thoát đều, hạn chế tình trạng chênh lệch độ dày trên bề mặt màng.
.jpg)
Kinh nghiệm kiểm tra ngoại quan và chứng từ khi nhập kho
Nhằm ngăn chặn rủi ro mua phải hàng kém chất lượng hoặc sai quy cách, bộ phận kho cần thực hiện các bước sau:
– Quan sát vỏ bao bì: Bao hạt phải còn nguyên niêm phong 25 kg/bao, in rõ logo SABIC cùng mã grade 219ZJ và số lô sản xuất (lot number). Hạt nhựa bên trong có màu trắng trong tự nhiên, cắt hạt đều đặn và không dính tạp chất lạ.
– Đối soát chứng từ xuất xưởng: So sánh chỉ số MFR thực tế trên bản phân tích chất lượng (COA) của chuyến hàng với tài liệu TDS để chắc chắn hạt nằm đúng tiêu chuẩn 2.0 g/10 min.
– Môi trường lưu kho: Xếp bao bì trên kệ pallet cách mặt đất, giữ kho bãi luôn khô ráo, tránh mưa ẩm và không đặt gần các nguồn tỏa nhiệt lớn.
>>>> Xem thêm: Phân phối hạt nhựa LLDPE 7050 giá tốt cho xưởng bao bì
NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT
Liên hệ ngay với LÊ KHOA PLASTIC qua Zalo hoặc Website để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá nhanh chóng!
Lê Khoa Plastic – Đơn vị phân phối hạt nhựa LLDPE 219ZJ uy tín
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguồn hạt nhựa LLDPE 219ZJ phục vụ đùn màng thổi, túi nhựa hoặc các sản phẩm từ PE, việc hợp tác với đơn vị cung ứng có nguồn gốc rõ ràng và thông tin kỹ thuật minh bạch là yếu tố quan trọng hàng đầu. Lê Khoa Plastic hiện phân phối dòng hạt này trực tiếp đến các xưởng sản xuất, áp dụng chính sách báo giá linh động dựa trên khối lượng thực tế và thời điểm đặt hàng.
Khi chọn mua hạt nhựa LLDPE 219ZJ tại Lê Khoa Plastic, quý khách hàng luôn nhận được sự đồng hành toàn diện:
♦ Cung cấp thông tin chuẩn xác về mã hàng, nguồn gốc xuất xứ Saudi Arabia và bảng đặc tính kỹ thuật của hạt nhựa LLDPE 219ZJ.
♦ Tư vấn phương án nguyên liệu bám sát yêu cầu gia công màng và bao bì thực tế.
♦ Hỗ trợ báo giá sát theo khối lượng đơn hàng, giúp doanh nghiệp dễ dàng cân đối chi phí đầu vào.
♦ Bàn giao đầy đủ hồ sơ kỹ thuật TDS và phiếu kiểm định COA của lô hàng khi có yêu cầu.
♦ Hỗ trợ trao đổi chuyên sâu về kỹ thuật chọn grade, tỷ lệ phối trộn phụ gia và cách vận hành máy hiệu quả.
Giá hạt nhựa LLDPE 219ZJ biến động theo giá nguyên liệu hóa dầu, tỷ giá ngoại tệ, cước vận chuyển cũng như số lượng trong từng đợt đặt hàng. Do đó, quý khách nên liên hệ trực tiếp với chúng tôi để cập nhật bảng giá mới và kiểm tra tình trạng hàng sẵn kho trước khi lên đơn.
Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá hạt nhựa LLDPE 219ZJ
Quý xưởng bao bì đang có nhu cầu tìm nguồn cung hạt nhựa LLDPE 219ZJ ổn định, hãy kết nối ngay với Lê Khoa Plastic qua số hotline 090 6779 303 hoặc truy cập website lekhoaplastic.com để nhận tư vấn kỹ thuật và bảng báo giá chi tiết.
CÔNG TY TNHH LÊ KHOA PLASTIC
- Địa chỉ: Thửa đất 449, tờ bản đồ số 23, Ấp 4, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- Hotline: 0906779303
- Website: lekhoaplastic.com
Tìm kiếm có liên quan
